简体字
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简体字" (jiǎntǐzì) mang nghĩa "chữ giản thể", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 简体字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chữ giản thể, chữ Hán giản thể.
Ví dụ (5)
中国大陆主要使用简体字。
Trung Quốc đại lục chủ yếu sử dụng chữ giản thể.
Mainland China mainly uses simplified Chinese characters.
这本字典可以查阅简体字和繁体字。
Cuốn từ điển này có thể tra cứu cả chữ giản thể và chữ phồn thể.
This dictionary can be used to look up both simplified and traditional Chinese characters.
对于初学者来说,简体字比较容易写。
Đối với người mới học, chữ giản thể tương đối dễ viết hơn.
For beginners, simplified Chinese characters are relatively easier to write.
现在的手机输入法都可以轻松切换简体字和繁体字。
Bộ gõ điện thoại hiện nay đều có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chữ giản thể và phồn thể.
Today's mobile phone input methods can easily switch between simplified and traditional Chinese characters.
为了推广普及教育,政府推行了简体字方案。
Để phổ cập giáo dục, chính phủ đã thúc đẩy phương án chữ giản thể.
In order to promote universal education, the government introduced a simplified character scheme.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây