茧
一丨丨丨フ一丨一丶
9
—
Gợi nhớ
Dưới vòm lá dâu xanh (艹), con tằm nhỏ (虫) nhả tơ tự quấn quanh mình tạo thành chiếc kén tằm trắng muốt (茧).
Thành phần cấu tạo
茧
Kén
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (phía dưới)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kén
Ví dụ (3)
蚕在变成蛾之前会吐丝结茧。
Tằm nhả tơ kết kén trước khi biến thành bướm đêm.
Silkworms spin silk to form cocoons before turning into moths.
经过多年的艰苦工作,他的双手长满了茧。
Trải qua nhiều năm làm việc vất vả, đôi bàn tay anh ấy đã chai sạn đầy vết kén.
After years of hard labor, his hands were covered in calluses.
蝴蝶终于破茧而出,在阳光下翩翩起舞。
Con bướm cuối cùng cũng phá kén chui ra, múa lượn dưới ánh mặt trời.
The butterfly finally broke out of its cocoon and danced gracefully in the sunlight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây