茧子
—
Gợi nhớ
Từ "茧子" (jiǎn zi) mang nghĩa "Vết chai, vết chai tay/chân", kết hợp bởi 茧 (jiǎn - kiển): "Kén" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茧: Dưới vòm lá dâu xanh (艹), con tằm nhỏ (虫) nhả tơ tự quấn quanh mình tạo thành chiếc kén tằm trắng muốt (茧). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 茧子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vết chai, vết chai tay/chân
Ví dụ (3)
长期从事体力劳动让他的双手长满了厚厚的茧子。
Lao động chân tay thời gian dài đã khiến đôi tay của ông mọc đầy những vết chai dày cộm.
Long-term manual labor left his hands covered with thick calluses.
练吉他的一开始,手指尖会很痛,慢慢长出茧子就好了。
Mới đầu luyện đàn guitar, các đầu ngón tay sẽ rất đau, dần dần mọc chai tay thì sẽ ổn thôi.
When you first start practicing the guitar, your fingertips will hurt a lot, but it will be fine once calluses slowly form.
他的脚底长了茧子,走起路来有些不舒服。
Dưới lòng bàn chân anh ấy mọc vết chai, khi đi lại có chút khó chịu.
He developed calluses on the soles of his feet, making it a bit uncomfortable to walk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây