抽丝剥茧
—
Gợi nhớ
Từ "抽丝剥茧" (chōu sī bō jiǎn) mang nghĩa "Rút tơ bóc kén, phân tích tỉ mỉ sâu sắc từng lớp một", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 剥 (bāo / bō - bác): "bóc" + 茧 (jiǎn - kiển): "Kén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 剥: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉ mỉ khắc chạm từng đường nét ghi chép (录) rồi róc bỏ lớp vỏ ngoài chính là hành động bóc, lột (剥). • Chữ 茧: Dưới vòm lá dâu xanh (艹), con tằm nhỏ (虫) nhả tơ tự quấn quanh mình tạo thành chiếc kén tằm trắng muốt (茧).
Thành phần cấu tạo
抽丝剥茧
Rút tơ bóc kén, phân tích tỉ mỉ sâu sắc từng lớp một
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Rút tơ bóc kén, phân tích tỉ mỉ sâu sắc từng lớp một
Ví dụ (3)
侦探通过抽丝剥茧的调查,终于找到了真凶。
Thám tử thông qua việc điều tra tỉ mỉ bóc tách từng lớp manh mối, cuối cùng đã tìm ra kẻ thủ ác.
Through a painstaking, layer-by-layer investigation, the detective finally found the real culprit.
读书需要有抽丝剥茧的精神,才能理清复杂的逻辑。
Đọc sách cần có tinh thần nghiên cứu tỉ mỉ sâu sắc mới có thể làm rõ được logic phức tạp.
Reading requires a painstaking, analytical spirit in order to untangle complex logic.
他在报告中将这个问题抽丝剥茧般地分析了一遍。
Anh ấy đã phân tích vấn đề này một cách tỉ mỉ từng ngóc ngách trong bài báo cáo.
In his report, he analyzed the issue methodically, peeling back every layer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây