丝毫
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "丝毫" (sīháo) mang nghĩa "chút nào", kết hợp bởi 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 毫 (háo - hào): "sợi lông nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 毫: Dưới mái lầu cao (亠口冖), một sợi lông thú (毛) mảnh mai đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ sợi lông nhỏ hoặc một chút xíu (毫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丝毫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / danh từ
Nghĩa:mảy may, chút nào, tí ti (thường dùng trong câu phủ định).
Ví dụ (5)
他对这件事丝毫不知情。
Anh ấy không biết một chút gì (mảy may không biết) về việc này.
He doesn't know the slightest thing about this matter.
我对画画丝毫没有兴趣。
Tôi không có chút hứng thú nào với việc vẽ tranh.
I have absolutely no interest in painting.
哪怕遇到困难,他也丝毫没有退缩。
Dù gặp khó khăn, anh ấy cũng không hề lùi bước một chút nào.
Even when faced with difficulties, he did not shrink back in the slightest.
这是一个丝毫不差的复制品。
Đây là một bản sao chép chuẩn xác không sai một ly (không sai chút nào).
This is an exact replica.
虽然天气很热,但这丝毫不影响我们的心情。
Tuy trời rất nóng, nhưng điều này không hề ảnh hưởng chút nào đến tâm trạng của chúng tôi.
Although the weather is very hot, it does not affect our mood in the slightest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây