毫米
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "毫米" (háomǐ) mang nghĩa "mili-mét", kết hợp bởi 毫 (háo - hào): "sợi lông nhỏ" + 米 (mǐ - mễ): "gạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毫: Dưới mái lầu cao (亠口冖), một sợi lông thú (毛) mảnh mai đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ sợi lông nhỏ hoặc một chút xíu (毫). • Chữ 米: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 毫米
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:milimét (mm), ly.
Ví dụ (5)
这张纸的厚度只有几毫米。
Độ dày của tờ giấy này chỉ có vài milimét.
This sheet of paper is only a few millimeters thick.
昨天的降雨量达到了50毫米。
Lượng mưa hôm qua đạt 50 milimét.
Yesterday's rainfall reached 50 millimeters.
做精密零件时,误差不能超过一毫米。
Khi làm linh kiện chính xác, sai số không được vượt quá một milimét.
When making precision parts, the margin of error must not exceed one millimeter.
这里差了一毫米,导致整个结构不对。
Chỗ này sai lệch một ly (mm), dẫn đến toàn bộ kết cấu không đúng.
It’s off by one millimeter here, which caused the entire structure to be wrong.
毫米波技术在通信领域应用广泛。
Công nghệ sóng milimét được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực viễn thông (5G).
Millimeter-wave technology is widely used in the field of communications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây