大米
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "大米" (dàmǐ) nghĩa là "Gạo", ghép bởi: 大 (dà): to + 米 (mǐ): gạo.
Thành phần cấu tạo
大米
Gạo
大
米
Hình ảnh:

Phân tích từ 大米
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "大米" (dàmǐ) nghĩa là "Gạo", ghép bởi: 大 (dà): to + 米 (mǐ): gạo.
