大米饭
—
Gợi nhớ
Từ "大米饭" (dà mǐ fàn) nghĩa là "cơm trắng", ghép bởi: 大 (dà): to + 米 (mǐ): gạo + 饭 (fàn): cơm.
Thành phần cấu tạo
大米饭
cơm trắng
大
米
饣
反
Phân tích từ 大米饭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơm trắng
Ví dụ (3)
今天中午我们吃了香喷喷的大米饭。
Trưa nay chúng tôi đã ăn cơm trắng thơm phức.
We ate delicious steamed rice for lunch today.
大米饭是南方人的主要粮食。
Cơm trắng là lương thực chính của người miền Nam.
Steamed rice is the staple food for southerners.
妈妈煮了一大锅新鲜的大米饭。
Mẹ đã nấu một nồi cơm trắng dẻo ngon.
Mom cooked a big pot of fresh steamed rice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây