蕾丝
—
Gợi nhớ
Từ "蕾丝" (lěisī) mang nghĩa "Vải ren", kết hợp bởi 蕾 (lěi - lôi): "nụ hoa (花蕾)" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蕾: Sau tiếng sấm xuân (雷) vang rền, các nhánh cây cỏ (艹) đồng loạt hé mở những nụ hoa chúm chím (蕾). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蕾丝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải ren
Ví dụ (3)
设计师选用了蕾丝做外套。
Nhà thiết kế chọn vải ren để làm áo khoác.
The designer chose lace to make the coat.
蕾丝的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải ren.
Both the feel and thickness of the lace need to be confirmed first.
采购部正在比较几种蕾丝。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải ren.
The purchasing department is comparing several types of lace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây