ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蕾丝
lěisī
Vải ren
Hán việt: lôi ty
—

Gợi nhớ

Từ "蕾丝" (lěisī) mang nghĩa "Vải ren", kết hợp bởi 蕾 (lěi - lôi): "nụ hoa (花蕾)" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蕾: Sau tiếng sấm xuân (雷) vang rền, các nhánh cây cỏ (艹) đồng loạt hé mở những nụ hoa chúm chím (蕾). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).

Thành phần cấu tạo

蕾丝
lěisī
Vải ren
蕾
lěi • lôi
nụ hoa (花蕾)
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
雷
Chữ Lôi
Sấm, tiếng sấm / âm đọc (phía dưới)
丝
sī • ty
sợi tơ
丝
Giản thể từ 絲
Hình hai cuộn tơ (phồn thể có bộ Mịch 糸)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vải ren
Ví dụ (3)
shèjìshī设计师xuǎnyòng选用le了lěisī蕾丝zuò做wàitào外套。
Nhà thiết kế chọn vải ren để làm áo khoác.
The designer chose lace to make the coat.
lěisī蕾丝de的shǒugǎn手感hé和hòudù厚度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải ren.
Both the feel and thickness of the lace need to be confirmed first.
cǎigòubù采购部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种lěisī蕾丝。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải ren.
The purchasing department is comparing several types of lace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây