螺丝刀
—
Gợi nhớ
Từ "螺丝刀" (Luósīdāo) mang nghĩa "Tua vít", kết hợp bởi 螺 (luó - loa): "Ốc sên" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 螺: Loài sinh vật nhỏ (虫) mang chiếc vỏ có những vòng xoắn chồng chất lên nhau (累) chính là con ốc sên hay đinh vít (螺). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 螺丝刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tua vít
Ví dụ (2)
帮我拿一下那把十字螺丝刀,我要修电脑。
Lấy giúp tôi cái tua vít bốn cạnh kia, tôi muốn sửa máy tính.
Please hand me that Phillips screwdriver; I need to fix the computer.
拧紧这颗螺丝需要用到螺丝刀。
Vặn chặt chiếc ốc vít này cần phải dùng đến tua vít.
You need a screwdriver to tighten this screw.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây