ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
螺丝刀
Luósīdāo
Tua vít
Hán việt: loa ty đao
—

Gợi nhớ

Từ "螺丝刀" (Luósīdāo) mang nghĩa "Tua vít", kết hợp bởi 螺 (luó - loa): "Ốc sên" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 螺: Loài sinh vật nhỏ (虫) mang chiếc vỏ có những vòng xoắn chồng chất lên nhau (累) chính là con ốc sên hay đinh vít (螺). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).

Thành phần cấu tạo

螺丝刀
Luósīdāo
Tua vít
螺
luó • loa
Ốc sên
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên trái)
累
Luy
Tích / âm đọc (bên phải)
丝
sī • ty
sợi tơ
丝
Giản thể từ 絲
Hình hai cuộn tơ (phồn thể có bộ Mịch 糸)
刀
dāo • đao
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tua vít
Ví dụ (2)
bāng帮wǒ我ná拿yíxià一下nà那bǎ把shízì十字luósīdāo螺丝刀,wǒ我yào要xiū修diànnǎo电脑。
Lấy giúp tôi cái tua vít bốn cạnh kia, tôi muốn sửa máy tính.
Please hand me that Phillips screwdriver; I need to fix the computer.
nǐngjǐn拧紧zhè这kē颗luósī螺丝xūyào需要yòngdào用到luósīdāo螺丝刀。
Vặn chặt chiếc ốc vít này cần phải dùng đến tua vít.
You need a screwdriver to tighten this screw.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây