粉丝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粉丝" (fěnsī) mang nghĩa "miến, bún tàu; người hâm mộ", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉丝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:miến, bún tàu; người hâm mộ
Ví dụ (5)
这道凉拌粉丝很好吃。
Món miến trộn lạnh này rất ngon.
This cold vermicelli dish is delicious.
他在微博上有几百万个粉丝。
Anh ấy có hàng triệu người hâm mộ trên Weibo.
He has several million followers on Weibo.
粉丝需要先用温水泡软。
Miến cần phải ngâm nước ấm cho mềm trước.
The vermicelli needs to be soaked in warm water until soft first.
作为她的铁杆粉丝,我买齐了她所有的专辑。
Là một người hâm mộ cuồng nhiệt của cô ấy, tôi đã mua đủ tất cả các album của cô ấy.
As her die-hard fan, I bought all of her albums.
蚂蚁上树是一道有名的川菜,主要原料是肉末和粉丝。
Kiến leo cây là một món ăn Tứ Xuyên nổi tiếng, nguyên liệu chính là thịt băm và miến.
"Ants Climbing a Tree" is a famous Sichuan dish, whose main ingredients are minced meat and vermicelli.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây