螺丝钉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "螺丝钉" (luósīdīng) mang nghĩa "Đinh vít, ốc vít", kết hợp bởi 螺 (luó - loa): "Ốc sên" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 螺: Loài sinh vật nhỏ (虫) mang chiếc vỏ có những vòng xoắn chồng chất lên nhau (累) chính là con ốc sên hay đinh vít (螺). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 螺丝钉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đinh vít, ốc vít.
Ví dụ (5)
这台机器少了一颗螺丝钉,无法运转。
Cái máy này thiếu mất một con ốc vít, không thể vận hành được.
This machine is missing a screw and can't operate.
请帮我把这个螺丝钉拧紧。
Làm ơn giúp tôi vặn chặt con ốc này lại.
Please help me tighten this screw.
我们要发扬雷锋的“螺丝钉”精神。
Chúng ta phải phát huy tinh thần "cái đinh ốc" của Lôi Phong (tận tụy, cống hiến).
We should carry forward Lei Feng's 'screw' spirit.
他在平凡的岗位上,像一颗螺丝钉一样发挥着作用。
Ở cương vị bình thường, anh ấy phát huy tác dụng giống như một con ốc vít (nhỏ nhưng quan trọng).
In an ordinary post, he plays his role like a screw.
修理这把椅子需要几个长一点的螺丝钉。
Sửa cái ghế này cần mấy con vít dài hơn một chút.
Repairing this chair requires a few longer screws.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây