ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钉子
dīngzi
cái đinh, đinh sắt
Hán việt: đinh tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "钉子" (dīngzi) mang nghĩa "cái đinh, đinh sắt", kết hợp bởi 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

钉子
dīngzi
cái đinh, đinh sắt
钉
dīng / dìng • đinh
đinh
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái đinh, đinh sắt
Ví dụ (5)
qiáng墙shàng上yǒu有yí一gè个dīngzi钉子。
Trên tường có một cái đinh.
There is a nail in the wall.
wǒ我bù不xiǎoxīn小心cǎidào踩到le了yì一kē颗dīngzi钉子。
Tôi không cẩn thận dẫm phải một cái đinh.
I accidentally stepped on a nail.
qǐng请gěi给wǒ我yì一bǎ把chuízi锤子hé和jǐ几gè个dīngzi钉子。
Xin hãy đưa cho tôi một cái búa và vài cái đinh.
Please give me a hammer and a few nails.
tā他qù去qiú求rén人bāngmáng帮忙,jiéguǒ结果pèng碰le了dīngzi钉子。
Anh ấy đi nhờ vả người ta, kết quả lại bị từ chối thẳng thừng (đụng phải đinh).
He went to ask someone for help, but was rebuffed.
zhè这gè个dīngzi钉子tài太shēngxiù生锈le了,bá拔bù不chūlái出来。
Cái đinh này rỉ sét quá rồi, không nhổ ra được.
This nail is so rusty that it can't be pulled out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây