ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
天丝
tiānsī
Sợi Tencel
Hán việt: thiên ty
—

Gợi nhớ

Từ "天丝" (tiānsī) mang nghĩa "Sợi Tencel", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).

Thành phần cấu tạo

天丝
tiānsī
Sợi Tencel
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
丝
sī • ty
sợi tơ
丝
Giản thể từ 絲
Hình hai cuộn tơ (phồn thể có bộ Mịch 糸)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sợi Tencel
Ví dụ (3)
shèjìshī设计师xuǎnyòng选用le了tiānsī天丝zuò做wàitào外套。
Nhà thiết kế chọn sợi Tencel để làm áo khoác.
The designer chose Tencel to make the coat.
tiānsī天丝de的shǒugǎn手感hé和hòudù厚度dōu都yào要xiān先quèrèn确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của sợi Tencel.
Both the feel and thickness of the Tencel need to be confirmed first.
cǎigòubù采购部zhèngzài正在bǐjiào比较jǐ几zhǒng种tiānsī天丝。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại sợi Tencel.
The purchasing department is comparing several types of Tencel.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây