图钉
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "图钉" (túdīng) mang nghĩa "Đinh ghim, ghim bấm lên bảng", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 钉 (dīng / dìng - đinh): "đinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 钉: Mũi kim loại (钅) được rèn cứng cáp theo hình chữ T (丁) dùng để đóng ghép các tấm gỗ lại với nhau chính là cái đinh (钉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 图钉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đinh ghim, ghim bấm lên bảng
Ví dụ (3)
他用图钉把通知钉在板上。
Anh ấy dùng đinh ghim để đính thông báo lên bảng.
He used thumbtacks to pin the notice to the board.
抽屉里有一盒图钉。
Trong ngăn kéo có một hộp đinh ghim.
There is a box of thumbtacks in the drawer.
小心,图钉很尖。
Cẩn thận, đinh ghim rất nhọn.
Be careful, thumbtacks are very sharp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây