地图
张,幅,份,个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "地图" (dìtú) mang nghĩa "Bản đồ", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 地图
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản đồ.
Ví dụ (5)
我们要去旅游,先买一张地图吧。
Chúng ta sắp đi du lịch, mua một tấm bản đồ trước đi.
We're going traveling, so let's buy a map first.
如果你迷路了,可以用手机看地图。
Nếu bạn bị lạc đường, có thể dùng điện thoại xem bản đồ.
If you get lost, you can use your phone to look at a map.
墙上挂着一张很大的世界地图。
Trên tường có treo một tấm bản đồ thế giới rất lớn.
A very large world map is hanging on the wall.
我在地图上找不到这个地方。
Tôi không tìm thấy địa điểm này ở trên bản đồ.
I can't find this place on the map.
请在地图上指给我看你在哪里。
Làm ơn chỉ cho tôi xem trên bản đồ bạn đang ở đâu.
Please point out on the map where you are.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây