螺丝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "螺丝" (luósī) mang nghĩa "đinh vít, ốc vít", kết hợp bởi 螺 (luó - loa): "Ốc sên" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 螺: Loài sinh vật nhỏ (虫) mang chiếc vỏ có những vòng xoắn chồng chất lên nhau (累) chính là con ốc sên hay đinh vít (螺). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 螺丝
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đinh vít, ốc vít
Ví dụ (5)
请把这个螺丝拧紧。
Xin hãy vặn chặt cái ốc vít này lại.
Please tighten this screw.
这颗螺丝松了,需要用螺丝刀拧一下。
Con ốc này bị lỏng rồi, cần dùng tua vít để vặn lại một chút.
This screw is loose and needs to be tightened with a screwdriver.
我买了一些钉子和螺丝来修桌子。
Tôi đã mua một ít đinh và ốc vít để sửa cái bàn.
I bought some nails and screws to fix the table.
这台机器上少了一颗螺丝。
Cỗ máy này bị thiếu một con ốc vít.
This machine is missing a screw.
螺丝生锈了,很难拧下来。
Ốc vít bị rỉ sét rồi, rất khó để vặn ra.
The screw is rusty and very hard to unscrew.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây