膨胀螺丝
—
Gợi nhớ
Từ "膨胀螺丝" (Péngzhàng luósī) mang nghĩa "Tắc kê nở", kết hợp bởi 膨 (péng - bành): "phình ra" + 胀 (zhàng - trướng): "sưng lên" + 螺 (luó - loa): "Ốc sên" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 膨: Phần da thịt cơ thể (⺼) căng tròn vang lên như tiếng trống (彭) khi trương nở và phình to ra (膨). • Chữ 胀: Khi một vùng da thịt trên cơ thể (月) bị kéo căng dài ra (长) hơn bình thường là dấu hiệu vết thương đang sưng lên, phồng ra (胀). • Chữ 螺: Loài sinh vật nhỏ (虫) mang chiếc vỏ có những vòng xoắn chồng chất lên nhau (累) chính là con ốc sên hay đinh vít (螺). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 膨胀螺丝
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tắc kê nở
Ví dụ (2)
在水泥墙上挂重物,必须使用膨胀螺丝才能固定牢固。
Khi treo vật nặng trên tường bê tông, phải sử dụng tắc kê nở mới có thể cố định chắc chắn.
To hang heavy objects on a concrete wall, you must use expansion screws to secure them firmly.
师傅用电钻在墙上打孔,然后塞进膨胀螺丝。
Thợ dùng máy khoan khoan một lỗ trên tường, sau đó nhét tắc kê nở vào.
The technician drilled a hole in the wall with an electric drill and then inserted an expansion screw.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây