螺母
—
Gợi nhớ
Từ "螺母" (luómǔ) mang nghĩa "Đai ốc / Con tán", kết hợp bởi 螺 (luó - loa): "Ốc sên" + 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 螺: Loài sinh vật nhỏ (虫) mang chiếc vỏ có những vòng xoắn chồng chất lên nhau (累) chính là con ốc sên hay đinh vít (螺). • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 螺母
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đai ốc / Con tán
Ví dụ (5)
螺栓和螺母必须配套使用才能固定零件。
Bu-lông và đai ốc phải được sử dụng đi kèm đồng bộ mới có thể cố định linh kiện.
Bolts and nuts must be used together as a set to secure parts.
振动可能导致螺母松动,因此需要加防松垫圈。
Rung lắc có thể làm lỏng đai ốc, do đó cần thêm đệm chống xoay.
Vibration may cause the nut to loosen, so a lock washer needs to be added.
技术员正在将螺母拧到丝杠上。
Kỹ thuật viên đang vặn đai ốc vào trục vít me.
The technician is threading the nut onto the lead screw.
在固定大功率变压器时,螺栓穿过孔眼后必须套上平垫片并拧紧防松螺母。
Khi bắt cố định biến áp công suất lớn, bu lông sau khi xỏ qua lỗ bắt buộc phải lồng long đền phẳng và vặn siết chặt ê cu chống tự trôi.
When securing a high-power transformer, a flat washer must be placed over the bolt after it passes through the hole, followed by tightening a locknut.
这台控制柜外壳使用不锈钢材质,配套的法兰螺母具有极强的防锈防腐蚀能力。
Vỏ tủ điều khiển này dùng thép không gỉ, đai ốc bích đi kèm sở hữu tính năng chống gỉ sét ăn mòn hóa học cực tốt.
This control cabinet enclosure is made of stainless steel, and the matching flange nuts offer exceptionally strong rust and corrosion resistance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây