螺栓
—
Gợi nhớ
Từ "螺栓" (luóshuān) mang nghĩa "Bu-lông", kết hợp bởi 螺 (luó - loa): "Ốc sên" + 栓 (shuān - xuyên): "chốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 螺: Loài sinh vật nhỏ (虫) mang chiếc vỏ có những vòng xoắn chồng chất lên nhau (累) chính là con ốc sên hay đinh vít (螺). • Chữ 栓: Thanh gỗ (木) được đẽo gọt nguyên vẹn (全) dùng để cài ngang giữ cánh cửa đóng chặt gọi là cái chốt cửa, nút chặn (栓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 螺栓
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bu-lông
Ví dụ (3)
请用扳手将底座上的螺栓拧紧。
Vui lòng dùng cờ-lê để siết chặt các bu-lông trên đế máy.
Please use a wrench to tighten the bolts on the base.
这些高强度螺栓用于连接钢结构主梁。
Những bu-lông cường độ cao này được sử dụng để liên kết dầm chính của kết cấu thép.
These high-strength bolts are used to connect the main beams of the steel structure.
螺栓受力过大导致了断裂。
Bu-lông chịu lực quá lớn dẫn đến bị đứt gãy.
Excessive stress on the bolt caused it to fracture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây