消防栓
—
Gợi nhớ
Từ "消防栓" (xiāofángshuān) mang nghĩa "Trụ nước chữa cháy / Vòi chữa cháy", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 栓 (shuān - xuyên): "chốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 栓: Thanh gỗ (木) được đẽo gọt nguyên vẹn (全) dùng để cài ngang giữ cánh cửa đóng chặt gọi là cái chốt cửa, nút chặn (栓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消防栓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trụ nước chữa cháy / Vòi chữa cháy
Ví dụ (3)
住宅走廊的室内消防栓箱内配有水带、水枪和快速接头。
Trong hộp chữa cháy trong nhà dọc hành lang chung cư có trang bị cuộn vòi, lăng phun và van khớp nối nhanh.
The indoor fire hydrant cabinet in the residential corridor is equipped with a fire hose, a water nozzle, and quick couplings.
市政道路旁的红色室外消防栓是消防车补水的重要供水设施。
Trụ nước chữa cháy ngoài trời màu đỏ bên đường đô thị là thiết bị cấp nước quan trọng để xe cứu hỏa lấy nước.
The red outdoor fire hydrants along municipal roads are vital water supply facilities for fire trucks to refill water.
物业保安必须定期点检消防栓,确保水压正常及配件无缺损。
Bảo vệ tòa nhà phải kiểm tra định kỳ các tủ chữa cháy, đảm bảo áp lực nước bình thường và phụ kiện không bị hư hại thất thoát.
Property security guards must inspect fire hydrants regularly to ensure normal water pressure and intact accessories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây