血栓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "血栓" (xuèshuān) mang nghĩa "huyết khối, cục máu đông", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 栓 (shuān - xuyên): "chốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 栓: Thanh gỗ (木) được đẽo gọt nguyên vẹn (全) dùng để cài ngang giữ cánh cửa đóng chặt gọi là cái chốt cửa, nút chặn (栓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 血栓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huyết khối, cục máu đông
Ví dụ (5)
血栓可能导致心脏病或中风。
Cục máu đông có thể dẫn đến bệnh tim hoặc đột quỵ.
Blood clots may lead to heart disease or stroke.
医生说他患有深静脉血栓。
Bác sĩ nói anh ấy mắc bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu.
The doctor said he has deep vein thrombosis.
老年人久坐容易形成血栓。
Người già ngồi lâu rất dễ hình thành cục máu đông.
Sitting for long periods can easily cause blood clots in older adults.
这种药物可以帮助溶解血栓。
Loại thuốc này có thể giúp làm tan huyết khối.
This medicine can help dissolve blood clots.
预防血栓对术后病人来说非常重要。
Việc phòng ngừa huyết khối là rất quan trọng đối với bệnh nhân sau phẫu thuật.
Preventing blood clots is very important for postoperative patients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây