钢丝球
—
Gợi nhớ
Từ "钢丝球" (Gāngsī qiú) mang nghĩa "Búi cọ nồi bằng thép", kết hợp bởi 钢 (gāng - cương): "Thép" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 钢丝球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Búi cọ nồi bằng thép
Ví dụ (2)
锅底焦了,得用钢丝球才能刷干净。
Đáy nồi bị cháy khét rồi, phải dùng búi cọ nồi bằng thép mới cọ sạch được.
The bottom of the pot is burnt, so it'll take a steel wool pad to scrub it clean.
用钢丝球刷不粘锅可能会破坏锅的涂层。
Dùng búi cọ nồi bằng thép để cọ nồi chống dính có thể sẽ làm hỏng lớp chống dính của nồi.
Scrubbing a non-stick pan with a steel wool pad may damage its coating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây