ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钢丝球
Gāngsī qiú
Búi cọ nồi bằng thép
Hán việt: cương ty cầu
—

Gợi nhớ

Từ "钢丝球" (Gāngsī qiú) mang nghĩa "Búi cọ nồi bằng thép", kết hợp bởi 钢 (gāng - cương): "Thép" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).

Thành phần cấu tạo

钢丝球
Gāngsī qiú
Búi cọ nồi bằng thép
钢
gāng • cương
Thép
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
冈
Cương
Đồi / âm đọc (bên phải)
丝
sī • ty
sợi tơ
丝
Giản thể từ 絲
Hình hai cuộn tơ (phồn thể có bộ Mịch 糸)
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Búi cọ nồi bằng thép
Ví dụ (2)
guōdǐ锅底jiāo焦le了,děi得yòng用gāngsī钢丝qiú球cái才néng能shuā刷gānjìng干净。
Đáy nồi bị cháy khét rồi, phải dùng búi cọ nồi bằng thép mới cọ sạch được.
The bottom of the pot is burnt, so it'll take a steel wool pad to scrub it clean.
yòng用gāngsī钢丝qiú球shuā刷bù不zhān粘guō锅kěnéng可能huì会pòhuài破坏guō锅de的túcéng涂层。
Dùng búi cọ nồi bằng thép để cọ nồi chống dính có thể sẽ làm hỏng lớp chống dính của nồi.
Scrubbing a non-stick pan with a steel wool pad may damage its coating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây