蕾
一丨丨一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
16
—
Gợi nhớ
Sau tiếng sấm xuân (雷) vang rền, các nhánh cây cỏ (艹) đồng loạt hé mở những nụ hoa chúm chím (蕾).
Thành phần cấu tạo
蕾
nụ hoa (花蕾); đăng ten (蕾丝)
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
雷
Chữ Lôi
Sấm, tiếng sấm / âm đọc (phía dưới)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nụ hoa (花蕾); đăng ten (蕾丝)
Ví dụ (3)
花园里含苞待放的花蕾真美。
Những nụ hoa chực nở trong vườn thật đẹp.
Flower buds waiting to bloom in garden are pretty.
这件连衣裙带有精致的蕾丝装饰。
Chiếc váy liền thân này có trang trí đăng ten tinh xảo.
This dress features delicate lace decoration.
含蕾的枝头散发着生机。
Cành cây nảy nụ hoa tỏa ra sức sống.
Branch holding buds exudes vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây