花蕾
—
Gợi nhớ
Từ "花蕾" (huālěi) mang nghĩa "nụ hoa", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 蕾 (lěi - lôi): "nụ hoa (花蕾)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 蕾: Sau tiếng sấm xuân (雷) vang rền, các nhánh cây cỏ (艹) đồng loạt hé mở những nụ hoa chúm chím (蕾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 花蕾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nụ hoa
Ví dụ (3)
枝头长出了小花蕾。
Trên cành mọc ra nụ hoa nhỏ.
Small flower buds grew on the branches.
春天花蕾慢慢开放。
Mùa xuân nụ hoa dần nở.
Flower buds slowly bloom in spring.
孩子像花蕾一样需要呵护。
Trẻ em như nụ hoa cần được chăm sóc.
Children need care and protection just like flower buds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây