ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
花蕾
huālěi
nụ hoa
Hán việt: hoa lôi
—

Gợi nhớ

Từ "花蕾" (huālěi) mang nghĩa "nụ hoa", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 蕾 (lěi - lôi): "nụ hoa (花蕾)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 蕾: Sau tiếng sấm xuân (雷) vang rền, các nhánh cây cỏ (艹) đồng loạt hé mở những nụ hoa chúm chím (蕾).

Thành phần cấu tạo

花蕾
huālěi
nụ hoa
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)
蕾
lěi • lôi
nụ hoa (花蕾)
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
雷
Chữ Lôi
Sấm, tiếng sấm / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nụ hoa
Ví dụ (3)
zhītóu枝头zhǎng长chū出le了xiǎo小huālěi花蕾。
Trên cành mọc ra nụ hoa nhỏ.
Small flower buds grew on the branches.
chūntiān春天huālěi花蕾mànmàn慢慢kāifàng开放。
Mùa xuân nụ hoa dần nở.
Flower buds slowly bloom in spring.
háizi孩子xiàng像huālěi花蕾yíyàng一样xūyào需要hēhù呵护。
Trẻ em như nụ hoa cần được chăm sóc.
Children need care and protection just like flower buds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây