而已
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "而已" (éryǐ) mang nghĩa "mà thôi", kết hợp bởi 而 (ér - nhi): "Mà" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 而已
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
trợ từ
Nghĩa:mà thôi, thôi, chỉ là... thôi.
Ví dụ (5)
我只是开个玩笑而已,别当真。
Tôi chỉ đùa chút thôi mà, đừng tưởng thật.
I was only joking—don't take it seriously.
这不过是举手之劳而已。
Đây chẳng qua chỉ là việc nhỏ (cất tay làm dùm) mà thôi.
It was nothing more than a simple favor.
他只是偶尔迟到一次而已。
Anh ấy chỉ thỉnh thoảng mới đi muộn một lần mà thôi.
He was only late once in a while.
没什么大不了的,受了点皮外伤而已。
Không có gì to tát đâu, chỉ bị thương ngoài da chút thôi.
It's no big deal—just a few superficial injuries.
我之所以这么做,是为了帮你而已。
Sở dĩ tôi làm như vậy, là để giúp bạn mà thôi.
The reason I did this was simply to help you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây