恍
丶丶丨丨丶ノ一ノフ
9
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Trong cõi lòng (忄) chợt lóe lên một tia sáng (光) giữa cơn mơ màng, diễn tả trạng thái bừng tỉnh hoặc bàng hoàng, thấp thoáng (恍).
Thành phần cấu tạo
恍
ngẩn ngơ; dường như, chợt
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
光
Quang
Sáng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:ngẩn ngơ; dường như, chợt
Ví dụ (5)
听了老师的解释,他恍然大悟。
Nghe giáo viên giải thích xong, anh ấy bừng tỉnh hiểu ra.
After hearing the teacher's explanation, he suddenly understood.
她最近精神恍惚,不知道在想什么。
Gần đây tinh thần cô ấy hay thất thần (hoảng hốt), không biết đang nghĩ gì.
She has seemed absent-minded lately, as if lost in thought.
刚才发生的一切恍若一场梦。
Tất cả những gì vừa xảy ra cứ như một giấc mơ.
Everything that just happened felt like a dream.
回到故乡,看到巨大的变化,让我有恍如隔世的感觉。
Trở về quê hương, nhìn thấy sự thay đổi to lớn khiến tôi có cảm giác chớp mắt như đã qua một đời.
Returning to my hometown and seeing the tremendous changes there made me feel as if a lifetime had passed.
我恍然想起了很久以前的一件事。
Tôi đột nhiên nhớ lại một chuyện từ rất lâu trước đây.
I suddenly remembered something that happened a long time ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây