恍然大悟
HSK 6 (Thành ngữ phổ biến)
Động từ
Gợi nhớ
Từ "恍然大悟" (huǎngrándàwù) mang nghĩa "Bừng tỉnh, hiểu ra", kết hợp bởi 恍 (huǎng - hoảng): "ngẩn ngơ" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 大 (dà - đại): "to" + 悟 (wù - ngộ): "Nhận thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恍: Trong cõi lòng (忄) chợt lóe lên một tia sáng (光) giữa cơn mơ màng, diễn tả trạng thái bừng tỉnh hoặc bàng hoàng, thấp thoáng (恍). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 悟: Khi trái tim (忄) tự đối thoại với chính bản thân ta (吾), con người sẽ bừng tỉnh và ngộ ra chân lý (悟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恍然大悟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:bừng tỉnh đại ngộ, vỡ lẽ, chợt hiểu ra, bỗng nhiên tỉnh ngộ (từ trạng thái không hiểu chuyển sang hiểu rõ).
Ví dụ (5)
听了他的解释,我才恍然大悟。
Nghe lời giải thích của anh ấy, tôi mới vỡ lẽ (chợt hiểu ra).
It wasn't until I heard his explanation that I suddenly understood.
看到那个标志,他恍然大悟,原来走错路了。
Nhìn thấy cái biển báo đó, anh ấy bừng tỉnh, hóa ra là đi nhầm đường rồi.
When he saw that sign, he suddenly realized he had taken the wrong road.
直到谜底揭晓,大家才恍然大悟。
Mãi đến khi đáp án được công bố, mọi người mới vỡ lẽ.
It wasn't until the answer to the riddle was revealed that everyone suddenly understood.
读到最后一段,我恍然大悟,明白了作者的意图。
Đọc đến đoạn cuối cùng, tôi bỗng nhiên hiểu ra, nắm bắt được ý đồ của tác giả.
When I read the final paragraph, I suddenly understood the author's intention.
经过老师的点拨,他恍然大悟。
Qua sự chỉ dẫn (gợi ý) của thầy giáo, cậu ấy đã bừng tỉnh đại ngộ.
After the teacher gave him some guidance, he suddenly understood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây