恍惚
—
Gợi nhớ
Từ "恍惚" (huǎng hū) mang nghĩa "Thẫn thờ, lơ đãng", kết hợp bởi 恍 (huǎng - hoảng): "ngẩn ngơ" + 惚 (hū - hốt): "thảng thốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恍: Trong cõi lòng (忄) chợt lóe lên một tia sáng (光) giữa cơn mơ màng, diễn tả trạng thái bừng tỉnh hoặc bàng hoàng, thấp thoáng (恍). • Chữ 惚: Tâm trí (忄) bỗng nhiên xao nhãng và bỏ quên (忽) thực tại khiến đầu óc rơi vào trạng thái thảng thốt, mơ hồ, thẫn thờ (惚).
Thành phần cấu tạo
恍惚
Thẫn thờ, lơ đãng
恍
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
光
Quang
Sáng / âm đọc (bên phải)
惚
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
忽
Chữ Hốt
Chợt quên, xao nhãng
Phân tích từ 恍惚
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Thẫn thờ, lơ đãng
Ví dụ (3)
他昨晚没睡好,今天上课时精神有些恍惚。
Tối qua anh ấy ngủ không ngon, hôm nay đi học tinh thần có chút lơ đãng.
He didn't sleep well last night, so his mind was a bit dazed during class today.
听到这个噩耗,她顿时心神恍惚,不知道该怎么办。
Nghe tin dữ này, cô ấy lập tức thẫn thờ cả người, không biết phải làm sao.
Upon hearing the tragic news, she was instantly in a daze and didn't know what to do.
酒精让他意识恍惚,连路都走不稳了。
Chất cồn khiến ý thức của anh ấy mơ màng, đến mức đi không vững nữa.
The alcohol left his mind clouded, and he couldn't even walk steadily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây