Gợi nhớ
Từ "恍如隔世" (huǎng rú gé shì) mang nghĩa "Ngỡ như kiếp khác, ngỡ như cách một thế hệ", kết hợp bởi 恍 (huǎng - hoảng): "ngẩn ngơ" + 如 (rú - như): "như" + 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恍: Trong cõi lòng (忄) chợt lóe lên một tia sáng (光) giữa cơn mơ màng, diễn tả trạng thái bừng tỉnh hoặc bàng hoàng, thấp thoáng (恍). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).