隔壁
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "隔壁" (gébì) mang nghĩa "hàng xóm", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 壁 (bì - bích): "Bức tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隔壁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà bên cạnh, phòng bên cạnh, hàng xóm (sát vách).
Ví dụ (5)
请问隔壁住的是谁?我从来没见过。
Xin hỏi người ở nhà bên cạnh là ai vậy? Tôi chưa bao giờ gặp qua.
Excuse me, who lives next door? I've never seen them before.
我家里的盐用完了,我去隔壁借一点儿。
Nhà tôi hết muối rồi, tôi sang hàng xóm (bên cạnh) mượn một ít.
We've run out of salt at home, so I'll go next door to borrow some.
隔壁的装修声音太大了,吵得我睡不着觉。
Tiếng sửa chữa nhà bên cạnh to quá, ồn đến mức tôi không ngủ được.
The renovation noise next door is so loud that I can't sleep.
我的好朋友就住在我家隔壁,我们经常一起玩。
Bạn thân của tôi sống ngay sát vách nhà tôi, chúng tôi thường xuyên chơi cùng nhau.
My good friend lives right next door to me, and we often play together.
那是隔壁班的同学,我不认识他。
Đó là học sinh lớp bên cạnh, tôi không quen cậu ấy.
That's a student from the class next door; I don't know him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây