隔离霜
—
Gợi nhớ
Từ "隔离霜" (gélíshuāng) mang nghĩa "Kem lót / Kem chống nắng nâng tông", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 离 (lí - ly): "cách" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
隔离霜
Kem lót / Kem chống nắng nâng tông
Phân tích từ 隔离霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem lót / Kem chống nắng nâng tông
Ví dụ (3)
涂抹粉底前,先用隔离霜打底,可以让妆容更服帖。
Trước khi thoa kem nền, thoa kem lót làm nền giúp lớp trang điểm bám mịn màng hơn.
Applying makeup primer before foundation helps the makeup adhere more smoothly.
这款隔离霜具有润色效果,涂完后脸色显得很好。
Loại kem lót này có hiệu quả nâng tông hiệu chỉnh màu da, thoa xong sắc mặt trông rất sáng sủa.
This primer has a tone-up effect, leaving the complexion looking great after application.
绿色隔离霜适合用来修饰面部的红血丝和痘印。
Kem lót màu xanh lá thích hợp dùng để che hiệu chỉnh các mao mạch đỏ và thâm mụn trên mặt.
Green primer is suitable for neutralizing facial redness and acne marks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây