隔阂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "隔阂" (géhé) mang nghĩa "khoảng cách, bất hòa", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 阂. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).
Thành phần cấu tạo
隔阂
khoảng cách, bất hòa
隔
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
阂
Hình ảnh:

Phân tích từ 隔阂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự ngăn cách, khoảng cách, rào cản (về tư tưởng, tình cảm), sự xa lạ, hiểu lầm.
Ví dụ (5)
多年的分离使这对朋友之间产生了隔阂。
Sự chia xa nhiều năm khiến giữa đôi bạn này nảy sinh khoảng cách.
Years of separation created a rift between the two friends.
只要多沟通,就能消除彼此的隔阂。
Chỉ cần giao tiếp nhiều hơn là có thể xóa bỏ sự ngăn cách giữa đôi bên.
As long as we communicate more, we can eliminate the barriers between us.
由于语言不通,我们在交流上存在隔阂。
Do ngôn ngữ bất đồng, chúng tôi tồn tại rào cản trong giao tiếp.
Because we did not speak the same language, there was a barrier in our communication.
这代人与上一代人之间有着深深的代沟和隔阂。
Giữa thế hệ này và thế hệ trước có khoảng cách thế hệ và sự ngăn cách sâu sắc.
There is a deep generation gap and sense of estrangement between this generation and the previous one.
我们要努力打破心中的隔阂,真诚相待。
Chúng ta phải nỗ lực phá vỡ rào cản trong lòng, đối đãi chân thành với nhau.
We should strive to break down the barriers in our hearts and treat each other with sincerity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây