与世隔绝
—
Gợi nhớ
Từ "与世隔绝" (yǔ shì gé jué) mang nghĩa "cách biệt thế gian, biệt lập với thế giới bên ngoài", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝).
Thành phần cấu tạo
与世隔绝
cách biệt thế gian, biệt lập với thế giới bên ngoài
Phân tích từ 与世隔绝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cách biệt thế gian, biệt lập với thế giới bên ngoài
Ví dụ (3)
那个偏远的小山村几乎是一个与世隔绝的地方。
Ngôi làng nhỏ vùng núi hẻo lánh đó gần như là một nơi cách biệt với thế gian.
That remote mountain village is almost completely isolated from the outside world.
他隐居在深山里,过着与世隔绝的生活。
Anh ấy ẩn cư ở núi sâu, sống một cuộc đời cách biệt với thế gian.
He lived in seclusion deep in the mountains, leading a life cut off from the world.
自从大雪封山后,这个小镇就处于与世隔绝的状态。
Kể từ khi tuyết lớn phủ kín núi, thị trấn nhỏ này rơi vào trạng thái cách biệt với thế giới bên ngoài.
Ever since heavy snow sealed off the mountains, this small town has been cut off from the outside world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây