隔天
—
Gợi nhớ
Từ "隔天" (gétiān) mang nghĩa "ngày hôm sau, cách ngày", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隔天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngày hôm sau, cách ngày
Ví dụ (3)
我们约定隔天在图书馆见面。
Chúng tôi hẹn gặp nhau ở thư viện vào ngày hôm sau.
We agreed to meet at the library the next day.
这份药需要隔天吃一次。
Thuốc này cần uống cách ngày một lần.
This medicine needs to be taken every other day.
隔天早上,他就收拾行李出发了。
Sáng ngày hôm sau, anh ấy liền thu dọn hành lý xuất phát.
The next morning, he packed his luggage and set off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây