ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
隔天
gétiān
ngày hôm sau, cách ngày
Hán việt: cách thiên
—

Gợi nhớ

Từ "隔天" (gétiān) mang nghĩa "ngày hôm sau, cách ngày", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

隔天
gétiān
ngày hôm sau, cách ngày
隔
gé • cách
tách biệt
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngày hôm sau, cách ngày
Ví dụ (3)
wǒmen我们yuēdìng约定gétiān隔天zài在túshūguǎn图书馆jiànmiàn见面。
Chúng tôi hẹn gặp nhau ở thư viện vào ngày hôm sau.
We agreed to meet at the library the next day.
zhè这fèn份yào药xūyào需要gétiān隔天chī吃yí一cì次。
Thuốc này cần uống cách ngày một lần.
This medicine needs to be taken every other day.
gétiān隔天zǎoshang早上,tā他jiù就shōushi收拾xíngli行李chūfā出发le了。
Sáng ngày hôm sau, anh ấy liền thu dọn hành lý xuất phát.
The next morning, he packed his luggage and set off.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây