间隔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "间隔" (jiàngé) mang nghĩa "khoảng cách", kết hợp bởi 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa" + 隔 (gé - cách): "tách biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 间隔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:khoảng cách, giãn cách (thời gian/không gian), cách quãng, ngăn cách.
Ví dụ (5)
每间隔五分钟发一趟车。
Cứ cách 5 phút (giãn cách) lại có một chuyến xe xuất phát.
A bus departs every five minutes.
为了防疫,排队时请保持一米的间隔。
Để phòng dịch, khi xếp hàng vui lòng giữ khoảng cách (giãn cách) 1 mét.
For epidemic prevention, please keep a distance of one meter while waiting in line.
两次会议间隔的时间太短了。
Khoảng thời gian giữa hai lần họp quá ngắn.
The interval between the two meetings is too short.
这几棵树种植的间隔要均匀。
Khoảng cách trồng mấy cái cây này phải đều nhau.
These trees should be planted at even intervals.
由于间隔太久,我已经记不清细节了。
Do cách quãng (thời gian) quá lâu, tôi đã không còn nhớ rõ chi tiết nữa.
Because so much time has passed, I can no longer remember the details clearly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây