时隔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "时隔" (shí gé) mang nghĩa "cách nhau bao lâu, sau khoảng thời gian", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 隔 (gé - cách): "tách biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 时隔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cách nhau bao lâu, sau khoảng thời gian
Ví dụ (5)
时隔五年,我们再次相聚。
Sau 5 năm, chúng tôi lại đoàn tụ.
After five years apart, we met again.
时隔多年,他终于回到了故乡。
Sau nhiều năm, anh ấy cuối cùng cũng trở về quê hương.
After many years, he finally returned to his hometown.
这部电影时隔十年再次上映。
Bộ phim này được công chiếu trở lại sau 10 năm.
This movie is being re-released ten years later.
时隔两周,天气终于放晴了。
Sau hai tuần, thời tiết cuối cùng cũng hửng nắng.
After two weeks, the weather finally cleared up.
中国女排时隔十二年再夺奥运冠军。
Đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc giành lại chức vô địch Olympic sau 12 năm.
China's women's volleyball team won the Olympic championship again after twelve years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây