隔离防护
—
Gợi nhớ
Từ "隔离防护" (gélí fánghù) mang nghĩa "Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 离 (lí - ly): "cách" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
隔离防护
Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
隔
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
离
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
防
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
护
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 隔离防护
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
Ví dụ (2)
现代护肤不仅注重滋养,也越来越强调面部的隔离防护。
Chăm sóc da hiện đại không chỉ chú trọng nuôi dưỡng, mà ngày càng nhấn mạnh việc bảo vệ ngăn cách cho da mặt.
Modern skincare not only focuses on nourishment, but also increasingly emphasizes protective barrier care for the face.
这款多效日乳能够给敏感肌肤提供全天候的隔离防护。
Sữa dưỡng ngày đa năng này có thể cung cấp sự bảo vệ ngăn cách suốt cả ngày cho làn da nhạy cảm.
This multi-benefit day lotion provides all-day protective barrier defense for sensitive skin.
2
động từ
Nghĩa:Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
Ví dụ (1)
涂抹隔离霜可以有效隔离防护,阻挡粉尘堵塞毛孔。
Thoa kem lót có thể bảo vệ ngăn cách da hiệu quả, chặn bụi bẩn gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
Applying a makeup base provides effective barrier protection and helps block dust particles from clogging pores.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây