ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
隔离防护
gélí fánghù
Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
Hán việt: cách ly phòng hộ
—

Gợi nhớ

Từ "隔离防护" (gélí fánghù) mang nghĩa "Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 离 (lí - ly): "cách" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).

Thành phần cấu tạo

隔离防护
gélí fánghù
Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
隔
gé • cách
tách biệt
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
离
lí • ly
cách
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh mái phía trên
凶
Chữ Hung
Cái lưới đan bắt chim ở giữa
禸
Bộ Nhựu
Vết chân muông thú rời đi (phía dưới)
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
Ví dụ (2)
xiàndài现代hùfū护肤bùjǐn不仅zhùzhòng注重zīyǎng滋养,yě也yuèláiyuè越来越qiángdiào强调miànbù面部de的gélí隔离fánghù防护。
Chăm sóc da hiện đại không chỉ chú trọng nuôi dưỡng, mà ngày càng nhấn mạnh việc bảo vệ ngăn cách cho da mặt.
Modern skincare not only focuses on nourishment, but also increasingly emphasizes protective barrier care for the face.
zhè这kuǎn款duō多xiào效rì日rǔ乳nénggòu能够gěi给mǐngǎn敏感jīfū肌肤tígōng提供quántiānhòu全天候de的gélí隔离fánghù防护。
Sữa dưỡng ngày đa năng này có thể cung cấp sự bảo vệ ngăn cách suốt cả ngày cho làn da nhạy cảm.
This multi-benefit day lotion provides all-day protective barrier defense for sensitive skin.
2
động từ
Nghĩa:Bảo vệ da trước tia UV và ô nhiễm
Ví dụ (1)
túmǒ涂抹gélíshuāng隔离霜kěyǐ可以yǒuxiào有效gélí隔离fánghù防护,zǔdǎng阻挡fěnchén粉尘dǔsè堵塞máokǒng毛孔。
Thoa kem lót có thể bảo vệ ngăn cách da hiệu quả, chặn bụi bẩn gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
Applying a makeup base provides effective barrier protection and helps block dust particles from clogging pores.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây