隔开
—
Gợi nhớ
Từ "隔开" (gékāi) mang nghĩa "ngăn cách, tách ra", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隔开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn cách, tách ra
Ví dụ (3)
请用屏风把两个区域隔开。
Hãy dùng bình phong ngăn hai khu vực ra.
Please use a folding screen to separate the two areas.
玻璃墙把办公室和会议室隔开。
Tường kính ngăn văn phòng và phòng họp ra.
A glass wall separates the office and the meeting room.
老师把容易混淆的词隔开讲解。
Giáo viên tách các từ dễ nhầm ra để giải thích.
The teacher separated the easily confused words to explain them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây