ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
隔开
gékāi
ngăn cách, tách ra
Hán việt: cách khai
—

Gợi nhớ

Từ "隔开" (gékāi) mang nghĩa "ngăn cách, tách ra", kết hợp bởi 隔 (gé - cách): "tách biệt" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).

Thành phần cấu tạo

隔开
gékāi
ngăn cách, tách ra
隔
gé • cách
tách biệt
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ngăn cách, tách ra
Ví dụ (3)
qǐng请yòng用píng屏fēng风bǎ把liǎng两gè个qūyù区域gékāi隔开。
Hãy dùng bình phong ngăn hai khu vực ra.
Please use a folding screen to separate the two areas.
bōli玻璃qiáng墙bǎ把bàngōngshì办公室hé和huìyìshì会议室gékāi隔开。
Tường kính ngăn văn phòng và phòng họp ra.
A glass wall separates the office and the meeting room.
lǎoshī老师bǎ把róngyì容易hùnxiáo混淆de的cí词gékāi隔开jiǎngjiě讲解。
Giáo viên tách các từ dễ nhầm ra để giải thích.
The teacher separated the easily confused words to explain them.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây