阻隔
—
Gợi nhớ
Từ "阻隔" (zǔ gé) mang nghĩa "ngăn cách, cản trở", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 隔 (gé - cách): "tách biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阻隔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngăn cách, cản trở
Ví dụ (3)
高山和大河阻隔了两个部落之间的往来。
Núi cao và sông lớn đã ngăn cách sự qua lại giữa hai bộ lạc.
High mountains and wide rivers cut off contact between the two tribes.
尽管时空阻隔,我们的友谊依然深厚。
Mặc dù thời gian và không gian ngăn cách, tình bạn của chúng tôi vẫn sâu đậm.
Despite the separation of time and space, our friendship remains deep.
战火阻隔了他们回家的路。
Khói lửa chiến tranh đã ngăn cản con đường về nhà của họ.
The flames of war blocked their way home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây