ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阻隔
zǔ gé
ngăn cách, cản trở
Hán việt: trở cách
—

Gợi nhớ

Từ "阻隔" (zǔ gé) mang nghĩa "ngăn cách, cản trở", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 隔 (gé - cách): "tách biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).

Thành phần cấu tạo

阻隔
zǔ gé
ngăn cách, cản trở
阻
zǔ • trở
Chặn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
隔
gé • cách
tách biệt
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ngăn cách, cản trở
Ví dụ (3)
gāoshān高山hé和dàhé大河zǔgé阻隔le了liǎng两gè个bùluò部落zhījiān之间de的wǎnglái往来。
Núi cao và sông lớn đã ngăn cách sự qua lại giữa hai bộ lạc.
High mountains and wide rivers cut off contact between the two tribes.
jǐnguǎn尽管shíkōng时空zǔgé阻隔,wǒmen我们de的yǒuyì友谊yīrán依然shēnhòu深厚。
Mặc dù thời gian và không gian ngăn cách, tình bạn của chúng tôi vẫn sâu đậm.
Despite the separation of time and space, our friendship remains deep.
zhànhuǒ战火zǔgé阻隔le了tāmen他们huíjiā回家de的lù路。
Khói lửa chiến tranh đã ngăn cản con đường về nhà của họ.
The flames of war blocked their way home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây