雪上加霜
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "雪上加霜" (xuěshàngjiāshuāng) mang nghĩa "Họa vô đơn chí, đã tệ lại càng tệ", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雪上加霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tuyết lại thêm sương, họa vô đơn chí, khó khăn chồng chất, đổ thêm dầu vào lửa (nghĩa làm tình hình tệ hơn).
Ví dụ (5)
失业加上生病,对他来说真是雪上加霜。
Thất nghiệp cộng thêm ốm đau, đối với anh ấy đúng là họa vô đơn chí (tuyết lại thêm sương).
Losing his job and then falling ill was really adding insult to injury for him.
本来生意就不好,房东还要涨房租,简直是雪上加霜。
Vốn dĩ buôn bán đã không tốt, chủ nhà còn đòi tăng tiền thuê, quả thực là khó khăn chồng chất.
Business was already bad, and now the landlord wants to raise the rent—it's really adding insult to injury.
这个坏消息让本已糟糕的情况雪上加霜。
Tin xấu này làm cho tình hình vốn đã tồi tệ lại càng thêm thê thảm.
This bad news made an already terrible situation even worse.
请不要再给他们雪上加霜了,帮帮他们吧。
Xin đừng làm khổ họ thêm nữa (thêm sương trên tuyết), hãy giúp họ đi.
Please don't make things even harder for them—help them instead.
这次意外事故使陷入困境的公司雪上加霜。
Tai nạn bất ngờ lần này khiến công ty đang lâm vào cảnh khốn cùng càng thêm điêu đứng.
This accident made the struggling company's situation even worse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây