壁画
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "壁画" (bìhuà) mang nghĩa "tranh tường, bích họa", kết hợp bởi 壁 (bì - bích): "Bức tường" + 画 (huà - họa): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 壁画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tranh tường, bích họa
Ví dụ (5)
这座寺庙的墙上有许多古老的壁画。
Trên tường của ngôi đền này có rất nhiều bức bích họa cổ kính.
There are many ancient murals on the walls of this temple.
敦煌的壁画是世界文化遗产。
Bích họa ở Đôn Hoàng là di sản văn hóa thế giới.
The murals of Dunhuang are a part of the world's cultural heritage.
艺术家在街头的墙上画了一幅巨大的壁画。
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường khổng lồ trên bức tường trên khu phố.
The artist painted a huge mural on a wall in the street.
这些壁画生动地记录了当时人们的生活。
Những bức bích họa này đã ghi lại một cách sinh động cuộc sống của người dân thời bấy giờ.
These murals vividly record the lives of people at that time.
我们学校的走廊上有一幅很漂亮的壁画。
Trên hành lang của trường chúng tôi có một bức tranh tường rất đẹp.
There is a very beautiful mural in the hallway of our school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây