电壁炉
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电壁炉" (diànbìlú) mang nghĩa "Lò sưởi điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 壁 (bì - bích): "Bức tường" + 炉 (lú - lô): "lò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁). • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电壁炉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lò sưởi điện
Ví dụ (3)
电壁炉让客厅更暖和。
Lò sưởi điện làm phòng khách ấm hơn.
The electric fireplace makes the living room warmer.
这台电壁炉很节能。
Lò sưởi điện này rất tiết kiệm điện.
This electric fireplace is very energy-efficient.
冬天他们常打开电壁炉。
Mùa đông họ thường bật lò sưởi điện.
In winter, they often turn on the electric fireplace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây