戈壁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "戈壁" (gēbì) mang nghĩa "sa mạc Gobi", kết hợp bởi 戈 (gē - qua): "Cây qua (một thứ binh khí dài)" + 壁 (bì - bích): "Bức tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戈: Hình cây binh khí dài có lưỡi cong gắn trên cán, vũ khí cổ dùng đâm chém, cây qua 戈. • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 戈壁
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sa mạc Gobi
Ví dụ (5)
骆驼是戈壁上的主要交通工具。
Lạc đà là phương tiện giao thông chính trên sa mạc Gobi.
Camels are the main means of transportation in the Gobi.
我们计划下个月去戈壁探险。
Chúng tôi lên kế hoạch đi thám hiểm sa mạc Gobi vào tháng tới.
We plan to go on an expedition to the Gobi next month.
戈壁的昼夜温差非常大。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm ở sa mạc Gobi là rất lớn.
The temperature difference between day and night in the Gobi is very large.
经过几天的跋涉,他们终于走出了这片荒凉的戈壁。
Sau vài ngày lội bộ, họ cuối cùng cũng ra khỏi vùng sa mạc Gobi hoang vắng này.
After several days of trekking, they finally made their way out of this desolate stretch of the Gobi.
在茫茫戈壁中,很难找到水源。
Trong sa mạc Gobi bao la, rất khó để tìm thấy nguồn nước.
In the vast Gobi Desert, it is very difficult to find a source of water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây