干戈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "干戈" (gāngē) mang nghĩa "chiến tranh, vũ khí, binh đao", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 戈 (gē - qua): "Cây qua (một thứ binh khí dài)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 戈: Hình cây binh khí dài có lưỡi cong gắn trên cán, vũ khí cổ dùng đâm chém, cây qua 戈.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 干戈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến tranh, vũ khí, binh đao
Ví dụ (5)
我们应该化干戈为玉帛,和平解决争端。
Chúng ta nên hóa can qua thành ngọc bạch (biến chiến tranh thành hòa bình, xóa bỏ hận thù), giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
We should turn hostility into friendship and resolve the dispute peacefully.
这点小事不值得大动干戈。
Chút chuyện nhỏ này không đáng để động binh đao (làm ầm ĩ lên).
Such a trivial matter is not worth making a big fuss over.
两国为了领土问题,再次大动干戈。
Hai nước vì vấn đề lãnh thổ mà một lần nữa lại động binh đao (gây chiến tranh).
The two countries have once again gone to war over territorial issues.
只有放下干戈,人民才能过上安稳的生活。
Chỉ có buông bỏ vũ khí, nhân dân mới có thể có được cuộc sống yên ổn.
Only by laying down arms can the people live stable and peaceful lives.
大家都希望早日平息干戈,恢复和平。
Mọi người đều hy vọng sớm dẹp yên chiến tranh, khôi phục hòa bình.
Everyone hopes the fighting will end soon and peace will be restored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây