Gợi nhớ
Từ "作壁上观" (zuò bì shàng guān) mang nghĩa "Tọa bích thượng quan (khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài quan sát)", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 壁 (bì - bích): "Bức tường" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).