ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
作壁上观
zuò bì shàng guān
Tọa bích thượng quan (khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài quan sát)
Hán việt: tác bích thượng quan
—

Gợi nhớ

Từ "作壁上观" (zuò bì shàng guān) mang nghĩa "Tọa bích thượng quan (khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài quan sát)", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 壁 (bì - bích): "Bức tường" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).

Thành phần cấu tạo

作壁上观
zuò bì shàng guān
Tọa bích thượng quan (khoanh tay đứng nhìn, đứng ngoài quan sát)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
壁
bì • bích
Bức tường
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
观
guān / guàn • quan
xem
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn thấy (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây