岩壁
—
Gợi nhớ
Từ "岩壁" (yán bì) nghĩa là "vách đá", ghép bởi: 岩 (yán): Đá + 壁 (bì): Bức tường.
Thành phần cấu tạo
岩壁
vách đá
山
石
辟
土
Phân tích từ 岩壁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vách đá
Ví dụ (3)
攀岩爱好者正在陡峭的岩壁上攀爬。
Những người đam mê leo núi đang leo trên vách đá dựng đứng.
Rock climbing enthusiasts are scaling the steep cliff face.
阳光照射在红色的岩壁上,显得格外壮观。
Ánh nắng chiếu lên vách đá màu đỏ trông cực kỳ hùng vĩ.
Sunlight shining on the red rock wall looks extraordinarily magnificent.
鸟儿在岩壁的缝隙中筑巢。
Những chú chim làm tổ trong các khe hở của vách đá.
Birds build their nests in the crevices of the rock cliff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây