碰壁
—
Gợi nhớ
Từ "碰壁" (pèng bì) mang nghĩa "Gặp trở ngại, bị từ chối", kết hợp bởi 碰 (pèng - bính): "chạm" + 壁 (bì - bích): "Bức tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碰: Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰). • Chữ 壁: Đất sét (土) được nhào nặn và xây đắp phẳng phiu theo khuôn thước (辟) tạo thành bức tường vững chãi ngăn cách không gian (壁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 碰壁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gặp trở ngại, bị từ chối
Ví dụ (3)
他找工作屡屡碰壁,但依然没有放弃。
Anh ấy đi tìm việc nhiều lần bị từ chối, nhưng vẫn không từ bỏ.
He hit a wall repeatedly while looking for a job, yet he still didn't give up.
如果不提前做好准备,你的申请很可能会碰壁。
Nếu không chuẩn bị trước, đơn đăng ký của bạn rất có thể sẽ gặp trở ngại.
If you don't prepare in advance, your application is very likely to be rejected.
他在各处求助都碰了壁,感到非常绝望。
Anh ấy cầu xin sự giúp đỡ ở khắp nơi nhưng đều bị từ chối, cảm thấy vô cùng tuyệt vọng.
He was turned away everywhere he sought help and felt utterly desperate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây