碰
一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
13
间
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰).
Thành phần cấu tạo
碰
chạm, đụng, va
石
Bộ Thạch
Đá (nằm bên trái)
并
Tính (biến thể)
Gộp lại / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chạm, đụng, va, cụng (tiếp xúc vật lý).
Ví dụ (5)
别碰我!
Đừng có chạm vào tôi!
Don't touch me!
我的头碰到了门上。
Đầu tôi va (đụng) vào cửa rồi.
My head hit the door.
为了我们的友谊,干杯碰杯!
Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly chạm cốc nào!
Here's to our friendship—cheers!
博物馆里的珍贵展品请大家别碰。
Xin mọi người đừng chạm vào những hiện vật trưng bày quý giá trong bảo tàng.
Please do not touch the exhibits.
这辆车碰到了那棵树。
Chiếc xe này đã đâm (va) vào cái cây kia.
This car hit that tree.
2
động từ (gặp gỡ)
Nghĩa:gặp (tình cờ), vớ được, thử (vận may).
Ví dụ (5)
我今天在街上碰见了他。
Hôm nay tôi tình cờ gặp anh ấy trên phố.
I ran into him on the street today.
这事儿全靠碰运气。
Việc này hoàn toàn dựa vào thử vận may.
This whole thing depends entirely on luck.
要是碰不到他怎么办?
Nếu không gặp được anh ấy thì làm sao?
What if we can't run into him?
我们找个时间碰碰头吧。
Chúng ta tìm thời gian nào đó gặp mặt nhau chút nhé.
Let's find a time to get together and talk.
真巧,在这里碰上你。
Thật trùng hợp, lại gặp bạn ở đây.
What a coincidence, running into you here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây