碰上
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "碰上" (pèngshang) mang nghĩa "tình cờ gặp, vô tình chạm vào", kết hợp bởi 碰 (pèng - bính): "chạm" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碰: Hai viên đá cứng (石) bất ngờ lao vào gộp sát bên nhau (并) tạo nên cú va đập, chạm mạnh (碰). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 碰上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tình cờ gặp, vô tình chạm vào
Ví dụ (5)
我昨天在超市碰上了我的老朋友。
Hôm qua tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ ở siêu thị.
I ran into an old friend of mine at the supermarket yesterday.
我们在旅行时碰上了坏天气。
Chúng tôi đã vô tình gặp phải thời tiết xấu khi đang đi du lịch.
We ran into bad weather during the trip.
工作中碰上困难是难免的。
Trong công việc gặp phải khó khăn là điều khó tránh khỏi.
It is unavoidable to encounter difficulties at work.
真巧,竟然在这里碰上了你!
Thật trùng hợp, không ngờ lại tình cờ gặp bạn ở đây!
What a coincidence—fancy running into you here!
下班的时候碰上了大堵车,所以我迟到了。
Lúc tan làm tôi đã gặp phải cảnh tắc đường lớn, nên tôi đã đến muộn.
I got stuck in a huge traffic jam after work, so I was late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây